Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên bắt gặp đơn vị đo lường là Inch (như Tivi 55 inch, laptop 14 inch, hay ống nước phi 1 inch). Tuy nhiên, vì Việt Nam sử dụng hệ đo lường mét (cm, m) nên việc quy đổi gây ra nhiều lúng túng.

Vậy cách tính inch như thế nào là chuẩn nhất? 1 inch bằng bao nhiêu cm? Bài viết này sẽ cung cấp bảng quy đổi nhanh và công thức tính chi tiết cho từng trường hợp cụ thể.
1. Inch là gì? Ký hiệu của inch
Inch (số nhiều là Inches) là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ.
- Ký hiệu: in hoặc dấu phẩy kép (“). Ví dụ: 1 in hoặc 1”.
- Ứng dụng: Đo kích thước màn hình điện tử, đường kính ống nước, ống thép, độ dày vật liệu, và kích thước mâm xe (lazang).
2. 1 inch bằng bao nhiêu cm, mm, m?
Theo quy chuẩn quốc tế năm 1959, giá trị của Inch được cố định như sau:
1 inch = 2.54 cm
1 inch = 25.4 mm
1 inch = 0.0254 m

Công thức tính inch sang cm thủ công:
Để đổi một số lượng inch bất kỳ sang cm, bạn chỉ cần nhân số đó với 2.54.
Công thức: Số cm = Số inch x 2.54
Ví dụ thực tế:
- Màn hình 10 inch = 10 x 2.54 = 25.4 cm.
- Màn hình 32 inch = 32 x 2.54 = 81.28 cm.
3. Bảng quy đổi Inch sang CM, MM thông dụng
Để giúp bạn tra cứu nhanh mà không cần bấm máy tính, dưới đây là bảng quy đổi các kích thước phổ biến:
| Inch (in) | Milimet (mm) | Centimet (cm) | Mét (m) |
|---|---|---|---|
| 1″ | 25.4 | 2.54 | 0.0254 |
| 2″ | 50.8 | 5.08 | 0.0508 |
| 5″ | 127.0 | 12.7 | 0.127 |
| 10″ | 254.0 | 25.4 | 0.254 |
| 32″ | 812.8 | 81.28 | 0.8128 |
| 50″ | 1270.0 | 127.0 | 1.27 |
4. Cách tính inch màn hình (Tivi, Laptop, Điện thoại)

Rất nhiều người nhầm tưởng số inch của Tivi là chiều dài hoặc chiều rộng của tivi đó. Thực tế không phải vậy.
Cách tính: Số inch của màn hình là độ dài đường chéo của phần hiển thị (từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải hoặc ngược lại), không tính phần viền nhựa bên ngoài.
Ví dụ: Bạn đo đường chéo màn hình laptop được 35.5 cm. Muốn biết nó bao nhiêu inch, bạn làm phép chia:
5. Cách tính inch đường ống (Ống nước, Ống thép)
Trong ngành xây dựng và điện nước, đơn vị Inch dùng để chỉ đường kính danh nghĩa (Nominal Diameter) của ống. Tuy nhiên, cách quy đổi ở đây có chút khác biệt so với lý thuyết thông thường (do quy ước về độ dày thành ống).
Người trong nghề thường gọi là quy đổi từ Inch sang Phi (mm):
- Ống 1/2 inch (thường gọi là ống 21): Tương đương đường kính ngoài khoảng 21mm.
- Ống 3/4 inch (thường gọi là ống 27): Tương đương đường kính ngoài khoảng 27mm.
- Ống 1 inch (thường gọi là ống 34): Tương đương đường kính ngoài khoảng 33.4mm (làm tròn là 34).
- Ống 2 inch (thường gọi là ống 60): Tương đương đường kính ngoài khoảng 60.3mm.
Nếu bạn đang tìm mua các loại ống thép chuẩn kích thước, hãy tham khảo bài viết bảng kích thước ống thép tiêu chuẩn chi tiết của chúng tôi.
Như vậy, cách tính inch chuẩn nhất là lấy số inch nhân với 2.54 để ra số cm. Tuy nhiên, tùy vào việc bạn đang đo màn hình tivi hay đo đường ống nước mà cách hiểu và ứng dụng sẽ có chút khác biệt.
Hy vọng bài viết này giúp bạn dễ dàng quy đổi và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Đừng quên lưu lại bảng quy đổi trên để sử dụng khi cần thiết!

