Giá Tôn: Báo Giá Tôn Lạnh, Tôn Mạ Kẽm, Tôn Cách Nhiệt Mới Nhất

Giá tôn là yếu tố quan trọng mà các nhà thầu, chủ đầu tư, và gia đình quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho công trình xây dựng, nhà xưởng, hoặc nhà ở. Với sự đa dạng về chủng loại như tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn cách nhiệt, và tôn giả ngói, việc nắm bắt giá tôn mới nhất giúp bạn lập kế hoạch chi phí hiệu quả. Bài viết này cung cấp báo giá tôn chi tiết, phân loại, ứng dụng, và những lưu ý để chọn mua tôn chất lượng, giá tốt nhất.

Giá Tôn: Báo Giá Tôn Lạnh, Tôn Mạ Kẽm, Tôn Cách Nhiệt Mới Nhất
Giá Tôn: Báo Giá Tôn Lạnh, Tôn Mạ Kẽm, Tôn Cách Nhiệt Mới Nhất

Giá Tôn Các Loại Mới Nhất

Giá tôn phụ thuộc vào thương hiệu, độ dày, loại tôn, và khu vực phân phối. Dưới đây là bảng giá tham khảo từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Nam Kim:

NHÀ CUNG CẤP ĐỘ DÀY ĐƠN GIÁ
TÔN LẠNH MÀU TÔN LẠNH TRẮNG
HOA SEN
2.5 64.000 63.00
3.0 725.000 71.50
3.5 83.000 82.00
4.0 91.000 90.00
4.5 101.000 100.00
5.0 110.000 109.00
ĐÔNG Á
2.5 61.000 60.00
3.0 69.000 69.00
3.5 74.000 73.00
4.0 81.000 80.00
4.5 89.000 88.00
5.0 96.000 95.00
VIỆT NHẬT
2.5 46.500 45.50
3.0 53.000 52.00
3.5 59.000 58.00
4.0 66.000 65.00
4.5 74.000 73.00
5.0 84.000 83.00
PHƯƠNG NAM
2.5 65.000 64.00
3.0 73.000 72.00
3.5 83.000 82.00
4.0 90.500 89.50
4.5 101.000 100.00
5.0 110.000 109.00
TÔN CÁCH NHIỆT DÁN PE x 10 LY TÔN CÁCH NHIỆT ĐỔ PU 20mm+ Giấy Bạc
HOA SEN
2.5 83.000 112.00
3.0 95.500 124.50
3.5 106.000 135.00
4.0 114.000 143.00
4.5 124.000 153.00
5.0 133.000 162.00
ĐÔNG Á
2.5 84.000 113.00
3.0 92.000 121.00
3.5 97.000 126.00
4.0 104.000 133.00
4.5 112.000 141.00
5.0 129.000 158.00
VIỆT NHẬT
2.5 69.500 98.50
3.0 76.000 105.00
3.5 82.000 111.00
4.0 89.000 118.00
4.5 97.000 126.00
5.0 107.000 136.00
PHƯƠNG NAM
2.5 87.000 116.00
3.0 95.000 124.00
3.5 105.000 134.00
4.0 113.500 142.50
4.5 124.000 153.00
5.0 133.000 162.00

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng, và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác, liên hệ ngay Giá Thép Hôm Nay qua hotline 0906 341 094. Nếu cần quy đổi giá theo diện tích mái, xem thêm bài giá tôn thường bao nhiêu 1m2.

Tôn Là Gì? Các Loại Tôn Phổ Biến Hiện Nay

Tôn Là Gì? Các Loại Tôn Phổ Biến Hiện Nay
Tôn Là Gì? Các Loại Tôn Phổ Biến Hiện Nay

Tôn (hay tole) là vật liệu xây dựng được làm từ thép cán mỏng, thường được mạ kẽm, nhôm kẽm, hoặc phủ sơn để tăng độ bền, chống ăn mòn, và cải thiện tính thẩm mỹ. Tôn được sử dụng rộng rãi để lợp mái, làm vách ngăn, hoặc trang trí công trình.

Các loại tôn phổ biến:

  • Tôn lạnh: Mạ hợp kim nhôm kẽm (khoảng 55% nhôm, 43,4% kẽm, 1,6% silic), chống nóng và chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhà xưởng, nhà ở.
  • Tôn mạ kẽm: Phủ lớp kẽm, giá rẻ, dùng cho công trình dân dụng không yêu cầu cao về cách nhiệt.
  • Tôn cách nhiệt (PU, xốp): Gồm 2-3 lớp (tôn + PU/xốp + giấy bạc/tôn), giảm nhiệt độ và tiếng ồn, lý tưởng cho nhà ở và văn phòng. Xem chi tiết cấu tạo và cách chọn tôn cách nhiệt.
  • Tôn giả ngói: Thiết kế giống ngói truyền thống, tăng thẩm mỹ cho biệt thự, nhà phố.
  • Tôn trong suốt (Polycarbonate): Truyền sáng tốt, dùng làm mái che, giếng trời, hoặc nhà kính.
  • Tôn đục lỗ: Có lỗ tròn/vuông, dùng làm tấm chắn, vách thông gió, hoặc trang trí.

Theo hình dạng, tôn còn được chia thành tôn sóng (nhiều kiểu sóng, dùng chủ yếu để lợp mái và làm vách) và tôn phẳng (tấm hoặc cuộn phẳng, dùng ốp, chấn máng xối, gia công chi tiết).

Ưu điểm chung: Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, giá thành hợp lý, độ bền cao (10-20 năm tùy loại).

Cách Đọc Thông Số Trên Tôn: Zem, AZ, Z Và G550

Khi mua tôn, bạn sẽ gặp các ký hiệu như “tôn 4 zem”, “AZ100”, “Z275”, “G550”. Hiểu đúng các ký hiệu này giúp so sánh báo giá chính xác và tránh mua nhầm tôn mỏng.

  • Zem (dem): cách gọi độ dày quen thuộc, 1 zem bằng 0,1 mm. Tôn 4 zem là tôn dày 0,4 mm, tôn 4 zem 5 là 0,45 mm.
  • AZ + con số: khối lượng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm của tôn lạnh, tính bằng gam trên mét vuông cho cả hai mặt. AZ100 là khoảng 100 g/m², AZ150 là khoảng 150 g/m². Số càng lớn, lớp mạ càng dày, tôn càng bền.
  • Z + con số: khối lượng lớp mạ kẽm của tôn mạ kẽm, cũng tính theo g/m² hai mặt, ví dụ Z80, Z120, Z275. Ý nghĩa chi tiết của chỉ số này được giải thích trong trang thép hộp Nam Kim và chỉ số lớp mạ Z.
  • G550, G300: mác thép nền theo tiêu chuẩn Úc AS 1397, con số là giới hạn chảy tối thiểu tính bằng MPa. G550 là thép cường độ cao, cứng, dùng nhiều cho tôn lợp và xà gồ; G300 mềm hơn, dễ chấn dập.
  • Độ dày thép nền và độ dày sau mạ: độ dày có thể được ghi theo thép nền (chưa tính lớp mạ, lớp sơn) hoặc theo tổng độ dày sau mạ, sơn. Hai tấm cùng ghi 0,45 mm nhưng khác cách ghi sẽ có lượng thép khác nhau, vì vậy hãy hỏi rõ khi so sánh báo giá.

Cách Nhận Biết Tôn Chính Hãng Qua Dòng In

Các thương hiệu tôn lớn đều in thông tin sản phẩm chạy dọc thân tấm tôn. Theo hướng dẫn của Tập đoàn Hoa Sen, dòng in trên tôn Hoa Sen chính hãng thể hiện rõ: số mét, Tôn Hoa Sen, Thương hiệu quốc gia, tên sản phẩm, độ dày lớp mạ, độ dày thép, ISO, mã số cuộn và ngày giờ sản xuất. Khi nhận hàng, bạn nên:

  • Đọc dòng in: chữ phải rõ, liền mạch, đủ thông tin, không mờ nhòe, không sai chính tả hay đứt quãng bất thường.
  • Dùng số mét in trên tôn để kiểm tra tổng chiều dài giao so với đơn hàng.
  • Đo độ dày bằng thước kẹp hoặc panme, đo ở phần phẳng của tấm.
  • Cân thử một mét tôn: tôn khổ 1,2 m dày 0,45 mm có phần thép nặng khoảng 0,45 × 1,2 × 7,85 ≈ 4,24 kg/m, cộng thêm lớp mạ và lớp sơn. Tấm nhẹ hơn rõ rệt thường là tôn mỏng hơn quy cách.

Cách Tính Số Lượng Tôn Lợp Mái

Tôn thường được báo giá theo mét dài của tấm tôn, cũng có nơi báo theo mét vuông; hãy hỏi rõ đơn vị trước khi so sánh. Để dự trù số lượng:

  1. Chiều dài mỗi tấm = chiều dài mái dốc (từ đỉnh xuống mép mái) + phần đua ra ngoài. Chiều dài mái dốc = khoảng cách theo phương ngang ÷ cos(góc dốc).
  2. Số tấm mỗi mái = chiều dài nhà ÷ khổ hữu dụng của tấm tôn, làm tròn lên. Khổ hữu dụng là phần che phủ thực tế sau khi chồng mí, nhỏ hơn khổ tôn và khác nhau theo kiểu sóng, hãy hỏi nhà cung cấp.
  3. Tổng số mét tôn = số tấm × chiều dài mỗi tấm, cộng thêm phần úp nóc, máng xối và hao hụt.

Ví dụ nhà mái hai dốc rộng 6 m (mỗi mái 3 m theo phương ngang), độ dốc 15°, dài 10 m, tôn có khổ hữu dụng 1 m, đua mái 0,3 m: chiều dài mái dốc = 3 ÷ cos15° ≈ 3,11 m, cắt tấm khoảng 3,4 m; mỗi mái cần 10 tấm, hai mái 20 tấm, tổng khoảng 68 m tôn. Khung đỡ mái nhà xưởng nhịp lớn thường dùng xà gồ Z để nối chồng qua kèo.

Chọn Độ Dày Và Kiểu Sóng Theo Công Trình

  • Nhà ở dân dụng: thường dùng tôn lạnh hoặc tôn màu dày khoảng 0,40 đến 0,50 mm; nên chọn tôn cách nhiệt nếu mái hướng nắng hoặc cần giảm ồn khi mưa.
  • Nhà xưởng, kho: chọn tôn dày hơn, lớp mạ dày (AZ150 hoặc cao hơn với môi trường khắc nghiệt), kiểu sóng cao hoặc tôn liên kết kín (không bắn vít xuyên) cho mái dài để hạn chế dột.
  • Vùng ven biển, gió bão: ưu tiên lớp mạ dày, sơn phủ chất lượng cao, tăng mật độ vít và xà gồ theo thiết kế.
  • Kiểu sóng: tôn 5 sóng vuông, 9 sóng, 11 sóng phổ biến cho mái và vách; tôn sóng ngói cho nhà phố, biệt thự; tôn phẳng dùng ốp, chấn máng xối, diềm mái.

Ứng Dụng Của Tôn Trong Xây Dựng Và Đời Sống

Tôn phủ PE chống ống hiệu quả
Tôn phủ PE chống ống hiệu quả

Tôn được sử dụng đa dạng nhờ tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu:

  • Lợp mái nhà: Tôn lạnh, tôn cách nhiệt, và tôn giả ngói được dùng cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, bảo vệ công trình khỏi nắng, mưa, và gió bão.
  • Làm vách ngăn: Tôn xốp và tôn mạ kẽm dùng trong nhà kho, văn phòng, hoặc nhà tạm, giúp cách âm và cách nhiệt.
  • Mái che và giếng trời: Tôn trong suốt polycarbonate phù hợp với hồ bơi, nhà kính, hoặc khu vực cần ánh sáng tự nhiên.
  • Trang trí nội thất: Tôn đục lỗ hoặc tôn màu dùng làm tấm ốp tường, trần la phong, hoặc giá kệ.
  • Công nghiệp: Tôn mạ kẽm và tôn lạnh dùng trong nhà máy, bồn chứa, hoặc hệ thống ống dẫn.

Giá tôn hợp lý kết hợp với tính ứng dụng cao khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong xây dựng hiện đại.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn

Giá tôn biến động do các yếu tố sau:

  • Thương hiệu: Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát có giá cao hơn nhờ chất lượng đảm bảo và chính sách bảo hành tốt.
  • Độ dày: Tôn dày hơn (0.5 mm trở lên) có giá cao hơn tôn mỏng (0.3 mm).
  • Loại tôn: Tôn cách nhiệt và tôn giả ngói đắt hơn tôn mạ kẽm do cấu tạo phức tạp và tính năng vượt trội.
  • Thị trường nguyên liệu: Giá thép và kẽm nhập khẩu tăng sẽ đẩy giá tôn lên.
  • Khu vực phân phối: Giá tôn tại TP.HCM, Hà Nội có thể thấp hơn các tỉnh do nguồn cung dồi dào.

Bảng So Sánh Các Loại Tôn Phổ Biến

Tiêu chí Tôn lạnh Tôn mạ kẽm Tôn cách nhiệt Tôn giả ngói
Thành phần Thép mạ nhôm kẽm Thép mạ kẽm Tôn + PU/xốp + giấy bạc Tôn lạnh/màu cán sóng
Chống ăn mòn Cao Trung bình Cao Cao
Cách nhiệt Tốt Kém Xuất sắc Tốt
Thẩm mỹ Trung bình Thấp Cao Rất cao
Giá (VNĐ/m) 65,000 – 110,000 55,000 – 90,000 85,000 – 160,000 80,000 – 120,000
Ứng dụng Nhà xưởng, nhà ở Nhà tạm, kho Văn phòng, nhà ở Biệt thự, nhà phố

Lưu ý: Chọn loại tôn phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách để đạt hiệu quả tối ưu.

Mẹo Chọn Mua Tôn Chất Lượng, Giá Tốt

Để mua tôn đúng giá và đảm bảo chất lượng, bạn nên:

  • Chọn thương hiệu uy tín: Ưu tiên Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Nam Kim, hoặc Việt Nhật, vì các thương hiệu này có chứng chỉ chất lượng (JIS, ASTM) và bảo hành dài hạn.
  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Xác minh độ dày, kích thước, và lớp mạ (kẽm, nhôm kẽm) trước khi mua.
  • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ: Đảm bảo tôn có nguồn gốc rõ ràng, tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.
  • So sánh giá từ nhiều đại lý: Tham khảo báo giá từ 2-3 đơn vị để chọn mức giá cạnh tranh nhất.
  • Ưu tiên đại lý lớn: Các đại lý cấp 1 như Giá Thép Hôm Nay thường có giá gốc từ nhà máy và chiết khấu hấp dẫn.
  • Kiểm tra bề mặt tôn: Đảm bảo tôn không bị trầy xước, móp méo, hoặc gỉ sét trước khi nhận hàng.

Mẹo tiết kiệm chi phí: Mua tôn số lượng lớn để nhận chiết khấu và thương lượng miễn phí vận chuyển.

Hướng Dẫn Bảo Quản Và Thi Công Tôn Hiệu Quả

Cách bảo quản:

  • Lưu trữ đúng cách: Để tôn trong kho khô ráo, kê cao 10-15 cm so với mặt đất, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước.
  • Che phủ cẩn thận: Dùng bạt chống thấm nếu bảo quản ngoài trời, đặc biệt với tôn mạ kẽm.
  • Tránh hóa chất: Không để tôn gần khu vực có axit, muối, hoặc hóa chất ăn mòn.

Cách thi công:

  • Chuẩn bị khung mái chắc chắn: Sử dụng thép hộp hoặc xà gồ C đạt chuẩn, đúng quy cách thiết kế để đảm bảo độ bền cho mái tôn.
  • Cắt và lắp đặt đúng kỹ thuật: Sử dụng máy cắt chuyên dụng để tránh làm hỏng lớp mạ.
  • Sử dụng vít bắn chất lượng: Chọn vít chống gỉ, có gioăng cao su để ngăn nước thấm.
  • Kiểm tra độ dốc mái: Độ dốc tối thiểu 10-15% để nước mưa thoát nhanh, tránh đọng nước gây gỉ sét.

Lưu ý: Thuê đội thi công chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và chất lượng mái tôn.

Những Yếu Tố Cần Theo Dõi Khi Mua Tôn

Giá tôn phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ các nhà máy trong nước như Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim và hàng nhập khẩu. Một số yếu tố có thể làm giá tôn thay đổi:

Tình Hình Giá Tôn Hôm Nay Và Dự Báo
Tình Hình Giá Tôn Hôm Nay Và Dự Báo
  • Nhu cầu xây dựng: Các dự án nhà xưởng và cơ sở hạ tầng tăng mạnh, đặc biệt ở TP.HCM, Hà Nội, và Bình Dương.
  • Giá nguyên liệu: Giá thép phôi và kẽm nhập khẩu tăng sẽ đẩy giá tôn lên.
  • Chính sách thuế: Thuế nhập khẩu thép có thể tác động đến giá tôn nhập khẩu.

Khuyến nghị: Liên hệ sớm với Giá Thép Hôm Nay để khóa giá tốt trước khi thị trường biến động.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tôn

Tôn 4 zem là bao nhiêu mm?

Tôn 4 zem dày 0,4 mm, vì 1 zem bằng 0,1 mm. Hãy hỏi rõ đây là độ dày thép nền hay độ dày sau mạ, sơn.

Nên chọn tôn lạnh hay tôn mạ kẽm để lợp mái?

Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm) phản xạ nhiệt tốt và chống ăn mòn tốt hơn nên thường được chọn cho mái lợp. Tôn mạ kẽm rẻ hơn, hợp với công trình tạm, vách ngăn, chi tiết chấn dập.

AZ100 và AZ150 khác nhau thế nào?

AZ150 có lớp mạ nhôm kẽm khoảng 150 g/m², dày hơn AZ100 nên chống ăn mòn lâu hơn, giá cũng cao hơn.

Giá tôn tính theo mét hay mét vuông?

Phổ biến nhất là tính theo mét dài của tấm tôn; một số nơi báo theo mét vuông. Muốn quy đổi, chia giá mỗi mét dài cho khổ hữu dụng của tấm tôn để ra giá mỗi mét vuông lợp được.

Giá tôn dao động theo loại tôn, thương hiệu, độ dày và lớp mạ, mang đến nhiều lựa chọn cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Việc chọn đúng loại tôn không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cho công trình. Để nhận báo giá tôn chính xác và ưu đãi hấp dẫn, hãy liên hệ ngay Giá Thép Hôm Nay qua hotline 0906 341 094 hoặc truy cập giathephomnay.net. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ bạn chọn sản phẩm phù hợp nhất!

Bạn đang tìm tôn lợp mái chất lượng, giá cạnh tranh? Gọi ngay 0906 341 094 để được báo giá nhanh chóng và nhận chiết khấu lên đến 5%!