Bạch kim là gì? Bạch kim là tên gọi tiếng Việt của platin (platinum, ký hiệu Pt), một kim loại quý màu trắng xám tự nhiên, rất nặng, rất bền hóa học và hiếm hơn vàng. Trong trang sức, bạch kim hay bị nhầm với vàng trắng, vốn là hợp kim của vàng được mạ rhodium cho trắng sáng. Bài viết giải thích tính chất của bạch kim, ký hiệu hàm lượng Pt950, Pt900, các ứng dụng công nghiệp, cách phân biệt bạch kim với vàng trắng và gợi ý chọn trang sức.

Bạch kim là gì? Tính chất cơ bản
Bạch kim (platin) là nguyên tố số 78, thuộc nhóm kim loại platin (cùng với paladi, rhodi, iridi, osmi, rutheni) và thuộc nhóm 10 trong bảng tuần hoàn, cùng nhóm với niken. Một số tính chất nổi bật:
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Ký hiệu, số hiệu nguyên tử | Pt, 78 |
| Khối lượng riêng | khoảng 21,45 g/cm³ (nặng hơn vàng 19,3 g/cm³) |
| Nhiệt độ nóng chảy | khoảng 1.768 °C |
| Màu sắc | Trắng xám tự nhiên, không cần mạ |
| Hóa tính | Rất trơ, không bị ô xy hóa trong không khí, chịu hầu hết axit |
| Độ dẻo | Dẻo, dễ dát mỏng, kéo sợi |
Nhiệt độ nóng chảy của bạch kim cao hơn hầu hết kim loại thông dụng; bảng so sánh có trong bài nhiệt độ nóng chảy của các kim loại. Khái niệm kim loại quý, kim loại màu được trình bày trong bài kim loại là gì và cách phân loại.
Ký hiệu hàm lượng bạch kim: Pt950, Pt900
Trang sức bạch kim không làm từ platin 100% mà là hợp kim có hàm lượng platin rất cao, pha thêm một lượng nhỏ kim loại khác để tăng độ cứng. Hàm lượng được ghi bằng phần nghìn:
- Pt950: 95% platin, phổ biến cho trang sức cao cấp.
- Pt900: 90% platin, hay gặp ở hàng Nhật Bản.
- Pt850: 85% platin.
Khi mua, hãy tìm dấu khắc hàm lượng bên trong nhẫn hoặc trên khóa dây và yêu cầu giấy kiểm định, hóa đơn ghi rõ hàm lượng.
Ứng dụng của bạch kim ngoài trang sức
- Bộ chuyển đổi xúc tác trên ô tô: platin, paladi, rhodi giúp xử lý khí thải. Đây là một trong những ứng dụng tiêu thụ nhiều platin nhất.
- Xúc tác công nghiệp: sản xuất axit nitric, lọc hóa dầu, pin nhiên liệu hydro.
- Điện cực, cảm biến nhiệt độ: nhiệt kế điện trở platin (như loại Pt100) dùng phổ biến trong công nghiệp.
- Y tế: điện cực máy tạo nhịp tim, một số thuốc điều trị ung thư chứa hợp chất platin.
- Thủy tinh, sợi thủy tinh: khuôn và dụng cụ chịu nhiệt.
- Đầu tư: platin thỏi, xu, được giao dịch trên thị trường kim loại quý.
Vàng trắng là gì?

Vàng trắng là hợp kim của vàng với các kim loại màu trắng như paladi, niken, bạc, kẽm. Hàm lượng vàng ghi theo karat: vàng trắng 18K chứa 75% vàng, 14K chứa khoảng 58,5% vàng. Vì hợp kim vẫn hơi ngả vàng, trang sức vàng trắng thường được mạ một lớp rhodium để có màu trắng sáng. Lớp mạ này mòn dần sau thời gian đeo và cần mạ lại.
Ở Việt Nam, đôi khi “bạch kim” được dùng lẫn để gọi vàng trắng. Hãy hỏi rõ hàm lượng và ký hiệu (Pt950 hay 18K) để biết mình đang mua gì.
Phân biệt bạch kim và vàng trắng

| Tiêu chí | Bạch kim (Pt950, Pt900) | Vàng trắng (18K, 14K) |
|---|---|---|
| Bản chất | Hợp kim platin hàm lượng rất cao | Hợp kim vàng pha kim loại trắng |
| Màu sắc | Trắng xám tự nhiên, không đổi màu | Trắng sáng nhờ mạ rhodium; lớp mạ mòn sẽ lộ màu hơi vàng |
| Khối lượng | Nặng hơn rõ rệt khi cùng kích thước | Nhẹ hơn |
| Trầy xước | Có trầy, nhưng kim loại bị dồn sang bên chứ ít mất đi; tạo lớp mờ theo thời gian | Lớp mạ trầy và mòn, cần mạ lại định kỳ |
| Dị ứng da | Rất ít gây dị ứng | Loại pha niken có thể gây dị ứng |
| Ký hiệu khắc | Pt950, Pt900, Pt850 | 18K, 750, 14K, 585 |
| Giá | Thường cao hơn khi cùng kích thước do nặng hơn và giá kim loại | Thấp hơn |


Niken, kim loại có thể có trong vàng trắng, là nguyên nhân dị ứng tiếp xúc phổ biến; xem thêm bài niken và vấn đề dị ứng.
Gợi ý chọn trang sức bạch kim và vàng trắng

- Nhẫn cưới, nhẫn đeo hằng ngày: bạch kim giữ màu, ít gây dị ứng, phù hợp đeo lâu dài.
- Trang sức đính đá cầu kỳ: vàng trắng cho phép chế tác chi tiết với chi phí thấp hơn.
- Người da nhạy cảm: ưu tiên bạch kim hoặc vàng trắng pha paladi, tránh loại pha niken.







Lưu ý khi mua và bảo quản
- Kiểm dấu hàm lượng (Pt950, Pt900 hoặc 18K, 14K) và giấy kiểm định.
- Hỏi rõ trọng lượng và cách tính giá (theo chỉ, theo gam, tiền công).
- Bảo quản riêng từng món để tránh trầy xước lẫn nhau.
- Vệ sinh bằng nước xà phòng ấm, bàn chải mềm; vàng trắng nên mạ lại rhodium khi lớp mạ mòn.
- Tháo trang sức khi làm việc với hóa chất tẩy rửa mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Bạch kim là gì?
Là platin (Pt), kim loại quý màu trắng xám tự nhiên, nặng, rất bền hóa học.
Bạch kim và vàng trắng có giống nhau không?
Không. Bạch kim là platin; vàng trắng là hợp kim của vàng được mạ rhodium.
Pt950 nghĩa là gì?
Là hợp kim chứa 95% platin.
Bạch kim có bị xỉn màu không?
Không bị ô xy hóa xỉn màu; theo thời gian bề mặt có thể mờ do trầy xước nhỏ, đánh bóng lại được.
Kết luận
Bạch kim là platin, kim loại quý có màu trắng tự nhiên, rất nặng và bền, dùng cho trang sức cao cấp và nhiều ứng dụng công nghiệp. Vàng trắng là hợp kim vàng mạ rhodium, nhẹ hơn và rẻ hơn nhưng cần bảo dưỡng lớp mạ. Hãy dựa vào ký hiệu hàm lượng và giấy kiểm định khi mua. Nếu bạn quan tâm đến các vật liệu kim loại khác như inox, tham khảo trang giá inox và kim loại.

