Tôn lạnh là gì? Tôn lạnh là thép lá được mạ hợp kim nhôm kẽm (khoảng 55% nhôm, 43,4% kẽm, 1,6% silic) trên dây chuyền mạ liên tục. Gọi là “lạnh” vì lớp mạ có nhiều nhôm phản xạ tốt bức xạ mặt trời, mái tôn lạnh nóng ít hơn tôn mạ kẽm thông thường, chứ không phải do tôn được cán nguội. Bài viết giải thích cấu tạo, ký hiệu AZ, tiêu chuẩn, so sánh tôn lạnh với tôn mạ kẽm, tôn lạnh màu và những lưu ý để tôn lạnh bền lâu.

Cấu tạo tôn lạnh
- Thép nền: thép cán nguội mỏng, thường là thép cường độ cao (ví dụ G550 theo tiêu chuẩn Úc AS 1397) cho tôn lợp, hoặc thép mềm hơn (G300) cho chi tiết cần chấn dập.
- Lớp mạ nhôm kẽm: nhôm tạo lớp ô xít bền, che chắn thép khỏi môi trường. Kẽm bảo vệ hy sinh tại vết xước và mép cắt. Silic giúp lớp mạ bám chắc.
- Lớp xử lý bề mặt: thường là lớp phủ chống bám vân tay, chống ố trên tôn lạnh không sơn. Với tôn lạnh màu là hệ sơn lót và sơn phủ.
Hợp kim mạ này được biết đến với tên thương mại Galvalume, Zincalume. Tiêu chuẩn thường gặp: ASTM A792 (Mỹ), JIS G3321 (Nhật), AS 1397 (Úc).
Ký hiệu AZ trên tôn lạnh
AZ kèm con số là khối lượng lớp mạ nhôm kẽm tính bằng g/m² cho cả hai mặt: AZ100 khoảng 100 g/m², AZ150 khoảng 150 g/m². Vì hợp kim nhôm kẽm nhẹ hơn kẽm (khối lượng riêng khoảng 3,75 g/cm³ so với 7,14 g/cm³ của kẽm), cùng khối lượng lớp mạ thì lớp nhôm kẽm dày gần gấp đôi: AZ150 dày khoảng 20 µm mỗi mặt, tương đương độ dày lớp kẽm của Z275. Cách đọc đầy đủ các ký hiệu zem, AZ, Z, G550 trên tôn có trong trang ý nghĩa ký hiệu zem, AZ, G550 trên tôn.
So sánh tôn lạnh và tôn mạ kẽm
| Tiêu chí | Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm) | Tôn mạ kẽm |
|---|---|---|
| Lớp mạ | Khoảng 55% nhôm, 43,4% kẽm, 1,6% silic | Kẽm gần như nguyên chất |
| Bề mặt | Bạc sáng, hoa văn nhỏ mịn | Xám bạc, có thể có hoa kẽm rõ |
| Phản xạ nhiệt | Tốt, mái mát hơn | Kém hơn, hấp nhiệt hơn khi cũ |
| Chống ăn mòn khí quyển | Thường bền hơn nhiều lần ở cùng khối lượng lớp mạ | Kém hơn |
| Bảo vệ mép cắt, vết xước | Có, nhưng ít hơn | Tốt hơn nhờ kẽm hoạt động mạnh |
| Tiếp xúc vữa, bê tông ướt | Không nên, môi trường kiềm phá nhôm | Chịu tốt hơn |
| Ứng dụng | Mái, vách nhà xưởng, nhà ở, tôn lạnh màu | Máng xối, chi tiết chấn dập, kết cấu tiếp xúc bê tông |
Tôn lạnh màu là gì?
Tôn lạnh màu là tôn lạnh được phủ thêm sơn lót và sơn màu trên dây chuyền sơn liên tục. Lớp sơn tăng thẩm mỹ, che chắn thêm cho lớp mạ, và màu sáng giúp phản xạ nhiệt tốt hơn. Độ bền của tôn lạnh màu phụ thuộc cả lớp mạ (AZ) lẫn hệ sơn. Khi mua cần hỏi cả hai. Tôn lạnh, tôn lạnh màu được cán thành nhiều dạng sóng. Kích thước và cách chọn sóng có trong bài tôn sóng: các loại sóng và cách chọn.
Chọn tôn lạnh theo công trình
- Nhà ở, mái dân dụng: tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu dày khoảng 0,4 đến 0,5 mm, lớp mạ từ AZ100 trở lên.
- Nhà xưởng nhịp lớn: thép nền cường độ cao, độ dày theo khoảng cách xà gồ, lớp mạ AZ150 cho tuổi thọ dài.
- Vùng ven biển, khu công nghiệp: ưu tiên lớp mạ dày và hệ sơn phù hợp môi trường ăn mòn. Hỏi nhà sản xuất về chế độ bảo hành theo khoảng cách tới biển.
- Cần chống nóng nhiều: dùng tôn cách nhiệt có lớp PU, xốp hoặc bông thủy tinh. Xem bài tôn cách nhiệt và các loại lớp cách nhiệt.
Lưu ý để tôn lạnh bền lâu
- Không để tôn lạnh tiếp xúc trực tiếp với vữa xi măng, bê tông ướt, đất. Dùng tôn mạ kẽm hoặc có lớp cách ly ở chỗ tiếp giáp.
- Tránh tiếp xúc với đồng, chì (máng đồng, nước chảy từ mái đồng) để không ăn mòn điện hóa.
- Dùng vít, phụ kiện có lớp phủ chống gỉ phù hợp. Mạt sắt khi khoan, cắt phải quét sạch ngay vì sẽ gỉ, làm ố mái.
- Bảo quản cuộn, tấm nơi khô ráo. Tôn xếp chồng bị ướt lâu ngày sinh gỉ trắng, ố đen trên bề mặt.
- Cắt tôn bằng kéo hoặc máy cắt nguội, hạn chế dùng đá cắt sinh nhiệt làm cháy lớp mạ ở mép.
Lớp mạ của tôn khác lớp mạ nhúng nóng sau gia công thế nào được so sánh trong bài chiều dày lớp mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn.
Tôn lạnh không màu của Hoa Sen dùng lớp mạ AZ100 và được bảo hành chống thủng 15 năm. Thông số các dòng còn lại có ở trang tôn Hoa Sen.
Câu hỏi thường gặp
Tôn lạnh là gì?
Là thép lá mạ hợp kim nhôm kẽm, phản xạ nhiệt tốt nên mái mát hơn, chống ăn mòn khí quyển tốt hơn tôn mạ kẽm.
Tôn lạnh có phải tôn cách nhiệt không?
Không. Tôn lạnh chỉ giảm hấp thụ nhiệt nhờ bề mặt phản xạ. Tôn cách nhiệt có thêm lớp vật liệu cách nhiệt phía dưới.
AZ100 và AZ150 khác nhau thế nào?
AZ150 có lớp mạ khoảng 150 g/m² hai mặt, dày hơn AZ100 khoảng 50%, nên bền hơn trong cùng môi trường.
Tôn lạnh màu là gì?
Là tôn lạnh được phủ thêm hệ sơn màu, vừa thẩm mỹ vừa tăng khả năng bảo vệ.
Kết luận
Tôn lạnh là tôn mạ nhôm kẽm, mát hơn và bền hơn tôn mạ kẽm trong điều kiện khí quyển thông thường, phù hợp làm mái và vách. Chọn đúng độ dày, lớp mạ AZ và tránh các tiếp xúc gây ăn mòn sẽ giúp mái bền nhiều năm. Giá tôn lạnh theo mét vuông có tại bài giá tôn bao nhiêu 1 m².

