Giá tôn thường bao nhiêu 1m2? Câu trả lời đúng phụ thuộc bốn thứ: loại tôn (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt), độ dày (zem), lớp mạ và khổ hữu dụng của tấm. Phần lớn nơi bán báo giá tôn theo mét dài, nên muốn biết giá mỗi mét vuông mái, bạn phải quy đổi qua khổ hữu dụng. Bài viết hướng dẫn cách quy đổi từ giá mét dài và giá kg sang giá m², các yếu tố làm giá chênh lệch, cách dự toán đủ chi phí một mét vuông mái tôn (không chỉ tiền tôn) và mẹo tiết kiệm.

“Tôn thường” là loại tôn nào?
Ngoài thị trường, “tôn thường” thường dùng để chỉ tôn lợp phổ thông, phân biệt với tôn cách nhiệt hay tôn giả ngói. Các loại phổ biến từ rẻ đến đắt:
| Loại tôn | Đặc điểm | Dùng cho |
|---|---|---|
| Tôn kẽm (tôn mạ kẽm) | Lớp mạ kẽm, ký hiệu Z (ví dụ Z80, Z120) | Nhà tạm, vách, chuồng trại, công trình phụ |
| Tôn lạnh | Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, ký hiệu AZ (ví dụ AZ100, AZ150), phản xạ nhiệt tốt | Mái nhà ở, nhà xưởng |
| Tôn màu | Tôn kẽm hoặc tôn lạnh phủ thêm sơn màu | Mái, vách cần thẩm mỹ |
| Tôn cách nhiệt | Tôn có thêm lớp PU, xốp, giấy bạc | Mái nhà ở cần chống nóng, chống ồn |
Cùng độ dày, giá theo thứ tự thường là: tôn kẽm thấp nhất, rồi tôn lạnh, tôn màu, và tôn cách nhiệt cao nhất. Giá cập nhật theo loại và độ dày có tại trang bảng giá tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu.
Cách quy đổi giá tôn từ mét dài sang m²
Tấm tôn sóng có khổ tôn (bề rộng thực của tấm) và khổ hữu dụng (bề rộng che phủ thực tế sau khi chồng mí). Ví dụ phổ biến là khổ tôn 1,07 m, khổ hữu dụng khoảng 1,0 m, tùy kiểu sóng và nhà sản xuất. Công thức:
Giá 1 m² mái = Giá 1 mét dài tôn / Khổ hữu dụng (m)
Với tôn có khổ hữu dụng 1,0 m, giá mỗi mét vuông mái gần bằng giá mỗi mét dài. Với tôn khổ hữu dụng nhỏ hơn (ví dụ 0,9 m), giá mỗi m² mái cao hơn giá mét dài khoảng 11%. Đây là lý do hai báo giá “cùng giá mét dài” có thể khác nhau về chi phí lợp thực tế.
Lưu ý: một số nơi báo giá theo m² tấm tôn (tính theo khổ tôn), không phải m² mái. Hãy hỏi rõ trước khi so sánh.
Cách quy đổi giá tôn theo kg sang m²
Tôn cuộn, tôn phẳng đôi khi được báo giá theo kg. Khi đó cần biết khối lượng mỗi m²:
- Phần thép nền: độ dày (mm) × 7,85 kg/m². Ví dụ tôn 0,40 mm có thép nền khoảng 3,14 kg/m².
- Lớp mạ: AZ150 khoảng 0,15 kg/m², Z120 khoảng 0,12 kg/m² (tính cả hai mặt).
- Lớp sơn: nhỏ, thường bỏ qua khi ước tính.
Giá 1 m² tấm ≈ giá mỗi kg × khối lượng mỗi m². Với tôn sóng, diện tích tấm phẳng trước khi cán sóng lớn hơn khổ tôn, nên khối lượng mỗi mét dài tôn sóng cao hơn phép tính trên; hãy hỏi nhà cung cấp khối lượng mỗi mét dài.
Vì sao giá tôn 1m2 chênh nhau nhiều?

- Độ dày (zem): 1 zem = 0,1 mm. Tôn 4 zem dày 0,4 mm, tôn 4 zem 5 dày 0,45 mm. Cần hỏi rõ độ dày ghi là thép nền hay độ dày sau mạ, sơn.
- Lớp mạ: AZ150 đắt hơn AZ100, Z275 đắt hơn Z80; lớp mạ dày bền hơn.
- Mác thép nền: G550 (thép cường độ cao, cứng) hay G300 (mềm, dễ chấn).
- Sơn phủ: loại sơn, độ dày lớp sơn, màu đặc biệt.
- Kiểu sóng và khổ hữu dụng: ảnh hưởng giá m² mái như đã phân tích.
- Thương hiệu, nguồn gốc và chính sách bảo hành.
- Số lượng, khoảng cách giao hàng, cắt theo chiều dài yêu cầu.
Dự toán đủ chi phí 1 m² mái tôn

Tiền tôn chỉ là một phần. Một mét vuông mái hoàn thiện thường gồm:
| Hạng mục | Cách tính |
|---|---|
| Tôn lợp | Số mét dài × đơn giá mét dài, cộng hao hụt cắt |
| Khung đỡ (xà gồ, kèo) | Theo kg thép hộp hoặc xà gồ C, Z; phụ thuộc nhịp và khoảng cách xà gồ |
| Vít bắn tôn có gioăng | Theo số vít trên mỗi m², tùy khoảng cách xà gồ |
| Phụ kiện | Úp nóc, máng xối, diềm mái, tôn chấn, keo chống dột, tính theo mét dài |
| Vật liệu chống nóng (nếu có) | Tấm cách nhiệt, túi khí, theo m² |
| Nhân công | Thường tính theo m² mái, phụ thuộc độ cao, độ dốc, có tháo dỡ mái cũ hay không |
| Vận chuyển, giàn giáo | Theo chuyến, theo thời gian thuê |
Khung mái nhà dân thường làm bằng thép hộp mạ kẽm; nhà xưởng dùng xà gồ C, Z. Giá tham khảo ở các trang giá thép hộp làm khung mái và giá xà gồ Z.
Ví dụ tính số mét tôn cho một mái
Mái một dốc che sân rộng 4 m (theo phương dốc, đã tính độ dốc), dài 8 m, dùng tôn khổ hữu dụng 1,0 m, đua mỗi đầu 0,2 m:
- Chiều dài mỗi tấm: 4 + 0,2 + 0,2 = 4,4 m.
- Số tấm: 8 / 1,0 = 8 tấm.
- Tổng: 8 × 4,4 = 35,2 m tôn, cộng thêm diềm, máng xối nếu có.
- Diện tích mái tính tiền nhân công: khoảng 4,4 × 8 = 35,2 m².
Với mái hai dốc, phải tính chiều dài dốc theo góc nghiêng; cách tính chi tiết và các loại sóng có trong bài tôn sóng và kích thước thông dụng.
Mẹo tiết kiệm chi phí mái tôn
- Chọn đúng độ dày: nhà ở thường dùng khoảng 0,40 đến 0,50 mm; quá mỏng dễ móp, dột, quá dày tốn tiền không cần thiết.
- Đặt cắt đúng chiều dài từng tấm để hạn chế nối tôn và hao hụt.
- So giá theo m² mái (quy qua khổ hữu dụng), cùng độ dày, cùng lớp mạ.
- Chống nóng đúng cách: nếu mái hướng nắng, cân nhắc tôn cách nhiệt hoặc lớp cách nhiệt riêng; so sánh trong bài tôn cách nhiệt có tốt không.
- Dùng tôn phẳng cho máng xối, diềm thay vì mua phụ kiện đúc sẵn đắt tiền; xem bài ứng dụng của tôn phẳng.
Ngoài tôn, giá thép, xi măng, cát, đá cũng thay đổi nhiều. Xem bài biến động giá vật liệu xây dựng để lập dự toán sát thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Giá tôn thường bao nhiêu 1m2?
Phụ thuộc loại tôn, độ dày, lớp mạ và khổ hữu dụng. Lấy giá mỗi mét dài chia cho khổ hữu dụng sẽ ra giá mỗi m² mái; giá theo loại và độ dày được cập nhật trên bảng giá tôn.
Tôn lạnh hay tôn kẽm rẻ hơn?
Cùng độ dày, tôn kẽm thường rẻ hơn; tôn lạnh bền và phản xạ nhiệt tốt hơn nên được dùng nhiều cho mái.
Tôn 4 zem là bao nhiêu mm?
0,4 mm. Hỏi rõ là độ dày thép nền hay độ dày sau mạ, sơn.
1 m² mái tôn tốn bao nhiêu tiền tổng cộng?
Gồm tiền tôn, khung, vít, phụ kiện và nhân công; nên lập dự toán theo bảng hạng mục ở trên với đơn giá thực tế của khu vực.
Kết luận
Giá tôn mỗi m² không phải một con số cố định: nó phụ thuộc loại tôn, độ dày, lớp mạ, khổ hữu dụng, và chi phí mái thực tế còn gồm khung, phụ kiện, nhân công. Quy đổi đúng từ giá mét dài hoặc giá kg sang m² mái, so sánh trên cùng tiêu chí và dự toán đủ hạng mục sẽ giúp bạn kiểm soát ngân sách. Cần báo giá tôn theo loại và độ dày, hãy liên hệ Giá Thép Hôm Nay.

