Bảng Giá Thép Tấm Mạ Kẽm (Nhúng Nóng & Điện Phân)
Thép tấm mạ kẽm là giải pháp vật liệu tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, gỉ sét vượt trội, đặc biệt là khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Bằng cách phủ một lớp kẽm (Zn) bảo vệ lên bề mặt thép nền (thường là thép cán nguội), thép tấm mạ kẽm có tuổi thọ cao gấp nhiều lần so với thép đen thông thường. Hai phương pháp mạ kẽm phổ biến nhất là mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân.
GiaThepHomNay.net cung cấp cả hai loại thép tấm mạ kẽm, dạng cuộn và dạng tấm, với độ dày lớp mạ đa dạng, đáp ứng mọi tiêu chuẩn dự án.
Cần Báo Giá Thép Tấm Mạ Kẽm Chống Gỉ?
Hàng có sẵn, bề mặt đẹp, lớp mạ tiêu chuẩn. Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất!
- Hotline (24/7): 0906 341 094
- Chat Zalo (Nhanh): 0906 341 094
- Quay lại trang chính: Bảng giá thép tấm tổng hợp
Bảng Giá Thép Tấm Mạ Kẽm Hôm Nay

Dưới đây là bảng giá tham khảo thép tấm mạ kẽm (dạng tấm cắt từ cuộn). Giá phụ thuộc vào độ dày tấm, độ dày lớp mạ (Z80, Z120, Z180…) và phương pháp mạ.
| BẢNG GIÁ THÉP TẤM KẼM 275 – Z8 CẬP NHẬT MỚI NHẤT | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Tên sản phẩm | Xuất xứ | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá (đồng/kg) |
| 1 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 0.50 | 1219 | 4.78 | 20.000 – 23.500 |
| 2 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 0.60 | 1219 | 5.74 | 20.000 – 23.500 |
| 3 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 0.70 | 1219 | 6.70 | 20.000 – 23.500 |
| 4 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 0.80 | 1219 | 7.66 | 20.000 – 23.500 |
| 5 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 0.90 | 1219 | 8.61 | 20.000 – 23.500 |
| 6 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 1.00 | 1219 | 9.57 | 20.000 – 23.500 |
| 7 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 1.10 | 1219 | 10.53 | 20.000 – 23.500 |
| 8 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 1.20 | 1219 | 11.48 | 20.000 – 23.500 |
| 9 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 1.40 | 1250 | 13.40 | 19.000 – 22.500 |
| 10 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 1.50 | 1250 | 14.35 | 19.000 – 22.500 |
| 11 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 1.80 | 1250 | 17.22 | 19.000 – 22.500 |
| 12 | Thép tấm kẽm Z275 – Z8 | VN | 2.00 | 1250 | 19.14 | 19.000 – 22.500 |
Phân Biệt Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng và Mạ Kẽm Điện Phân

Đây là hai phương pháp hoàn toàn khác nhau, tạo ra sản phẩm có đặc tính và ứng dụng khác nhau.
1. Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng liên tục (cắt từ cuộn tôn mạ kẽm)
- Quy trình: thép cuộn chạy liên tục qua bể kẽm nóng chảy khoảng 450°C trên dây chuyền mạ, sau đó được cuộn lại. Tấm mạ kẽm trong bảng giá ở trên là loại này, được xả và cắt từ cuộn.
- Lớp mạ: ký hiệu bằng chữ Z kèm tổng khối lượng kẽm hai mặt (g/m²), phổ biến từ Z80 đến Z275. Ví dụ Z275 nghĩa là khoảng 275 g kẽm/m² cho cả hai mặt, tương đương khoảng 19 µm mỗi mặt.
- Bề mặt: sáng bạc, có thể có hoa kẽm (bông kẽm) hoặc hoa kẽm nhỏ tùy dây chuyền.
- Ứng dụng: ống gió điều hòa, vách ngăn, máng cáp, vỏ tủ, cửa cuốn, xà gồ, chi tiết dập định hình.
2. Mạ kẽm nhúng nóng sau gia công (nhúng từng tấm, từng chi tiết)
- Quy trình: thép tấm đen được cắt, khoan, hàn thành chi tiết trước, sau đó mới làm sạch và nhúng cả chi tiết vào bể kẽm.
- Lớp mạ: dày hơn nhiều so với tấm mạ từ cuộn. Theo tiêu chuẩn ISO 1461, độ dày lớp mạ trung bình tối thiểu từ khoảng 45 µm với thép mỏng đến 85 µm với thép dày trên 6 mm.
- Ưu điểm: kẽm phủ kín cả mép cắt, lỗ khoan và mối hàn, chống gỉ lâu dài ngoài trời, kể cả môi trường khắc nghiệt.
- Ứng dụng: bản mã, sàn thao tác, lan can cầu, kết cấu ngoài trời, công trình ven biển.
3. Thép tấm mạ kẽm điện phân (Electro-galvanized)
- Quy trình: tấm thép đi qua bể dung dịch muối kẽm, dùng dòng điện để kết tủa một lớp kẽm mỏng lên bề mặt.
- Lớp mạ: rất mỏng, thường chỉ vài micromet mỗi mặt, mịn và đều.
- Ưu điểm: bề mặt đẹp, phẳng, sơn bám rất tốt.
- Ứng dụng: chủ yếu dùng trong nhà: vỏ tủ điện, vỏ thiết bị gia dụng, chi tiết cần sơn tĩnh điện sau đó.
| Tiêu chí | Tấm mạ kẽm từ cuộn | Nhúng nóng sau gia công | Mạ điện phân |
| Độ dày lớp kẽm | Trung bình (theo chỉ số Z) | Dày nhất | Mỏng nhất |
| Bảo vệ mép cắt, mối hàn | Không (cần sơn kẽm lạnh) | Có | Không |
| Bề mặt | Sáng bạc, có thể có hoa kẽm | Xám, dày, kém mịn hơn | Mịn, sáng, đều |
| Phù hợp | Chi tiết dập, cuốn, ống gió | Kết cấu ngoài trời | Đồ trong nhà cần sơn |
Mẹo quy đổi: với kẽm, 1 µm lớp mạ trên một mặt tương đương khoảng 7,14 g/m². Nhờ vậy bạn có thể so sánh báo giá ghi theo g/m² (Z80, Z120, Z275) với yêu cầu thiết kế ghi theo micromet.
Đọc thêm: mạ điện là gì để hiểu rõ nguyên lý của phương pháp mạ kẽm điện phân.
Ứng Dụng Của Thép Tấm Mạ Kẽm
- Xây dựng: Làm xà gồ, tôn lợp, vách ngăn, cửa cuốn, máng xối, hệ thống ống gió điều hòa không khí (HVAC).
- Công nghiệp: Làm vỏ tủ điện, thang máng cáp, vỏ container, thùng phuy.
- Dân dụng: Làm bồn nước, lan can, hàng rào, cửa.
- Sản xuất: Làm chi tiết trong ô tô, xe máy, vỏ đồ gia dụng.
Cách Tính Trọng Lượng Và Giá Thép Tấm Mạ Kẽm
Thép tấm mạ kẽm tính giá theo kg. Trọng lượng gần đúng bằng trọng lượng phần thép nền cộng phần kẽm:
Trọng lượng (kg) ≈ Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7,85 + Khối lượng lớp mạ (kg/m²) × Diện tích (m²)
Ví dụ tấm dày 1,0 mm, khổ 1,219 x 2,4 m, lớp mạ Z275: phần thép nặng 1,0 × 1,219 × 2,4 × 7,85 ≈ 22,97 kg; phần kẽm nặng 0,275 × 1,219 × 2,4 ≈ 0,80 kg; tổng khoảng 23,8 kg. Lớp mạ càng dày, tỷ lệ phần kẽm càng lớn với tấm mỏng. Hướng dẫn chi tiết hơn có trong bài cách tính trọng lượng thép tấm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Tấm Mạ Kẽm
Z275 và Z80 khác nhau thế nào?
Z275 có khoảng 275 g kẽm/m² tính cả hai mặt, gấp hơn ba lần Z80. Lớp mạ dày hơn chống gỉ lâu hơn nên hợp với môi trường ẩm, ngoài trời; Z80 hợp với chi tiết trong nhà.
Thép tấm mạ kẽm có cần sơn không?
Trong nhà và môi trường khô thì thường không cần. Ngoài trời, gần biển hoặc môi trường hóa chất nên chọn lớp mạ dày, hoặc sơn phủ thêm. Mép cắt và mối hàn của tấm mạ từ cuộn cần sơn kẽm lạnh.
Mua thép tấm mạ kẽm cắt theo kích thước được không?
Được. Thép mạ kẽm thường được xả băng và cắt tấm từ cuộn theo khổ và chiều dài yêu cầu.
Dịch Vụ Cung Cấp Thép Mạ Kẽm Tại GiaThepHomNay.net

Chúng tôi hiểu rằng mỗi dự án có yêu cầu khác nhau về độ dày lớp mạ và quy cách.
- Cung cấp thép mạ kẽm dạng cuộn nguyên kiện.
- Xả băng, cắt tấm theo kích thước yêu cầu từ cuộn.
- Tư vấn chọn đúng loại mạ kẽm (nhúng nóng hay điện phân) để tối ưu chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.
Liên hệ ngay để nhận báo giá thép tấm mạ kẽm theo yêu cầu của bạn!
- Hotline (24/7): 0906 341 094
- Chat Zalo (Nhanh): 0906 341 094

