Sắt thép Hộp mạ Kẽm, hộp đen | Chất lượng Giá Tốt

Bảng giá thép hộp Đen/ Mạ Kẽm các loại cập nhật đầy đủ mới nhất

Để không bỏ lỡ thời điểm vàng trong việc tối ưu chi phí vật tư, Quý khách hãy tham khảo ngay bảng giá thép hộp dưới đây. Mọi thông tin về giá thép hộp hôm nay luôn được chúng tôi cập nhật liên tục theo biến động thị trường. Kết nối ngay với đội ngũ chuyên viên qua Hotline 0906 341 094 để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ vận chuyển nhanh nhất!

STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp đen 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 38.000
2 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 46.000
3 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 55.000
4 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 53.000
5 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 63.000
6 Hộp đen 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 61.000
7 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 68.000
8 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 80.000
9 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 92.000
10 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 86.000
11 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 102.000
12 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 118.000
13 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 124.000
14 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 143.000
15 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 181.000
16 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 167.000
17 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 207.000
18 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 246.000
19 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 262.000
20 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 319.000
21 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 353.000
22 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 415.000
23 Hộp đen 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 523.000
24 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 1.040.000
25 Hộp đen 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 54.000
26 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 66.000
27 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 78.000
28 Hộp đen 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 94.000
29 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 104.000
30 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 124.000
31 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 144.000
32 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 127.000
33 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 156.000
34 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 182.000
35 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 159.000
36 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 190.000
37 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 219.000
38 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 254.000
39 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 316.000
40 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 417.000
41 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 403.000
42 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 474.000
43 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 632.000
STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 41.000
2 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 50.000
3 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 59.000
4 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 58.000
5 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 68.000
6 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 66.000
7 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 73.000
8 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 87.000
9 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 100.000
10 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 93.000
11 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 110.000
12 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 127.000
13 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 134.000
14 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 154.000
15 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 195.000
16 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 180.000
17 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 223.000
18 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 265.000
19 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 282.000
20 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 344.000
21 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 379.000
22 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 448.000
23 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 564.000
24 Hộp mạ kẽm 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 1.125.000
25 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 58.000
26 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 71.000
27 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 84.000
28 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 101.000
29 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 112.000
30 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 134.000
31 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 154.000
32 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 136.000
33 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 168.000
34 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 195.000
35 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 170.000
36 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 204.000
37 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 236.000
38 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 273.000
39 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 340.000
40 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 450.000
41 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 434.000
42 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 511.000
43 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 680.000
STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp đen 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 36.000
2 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 44.000
3 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 52.000
4 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 51.000
5 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 60.000
6 Hộp đen 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 58.000
7 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 64.000
8 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 76.000
9 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 87.000
10 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 81.000
11 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 96.000
12 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 111.000
13 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 117.000
14 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 135.000
15 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 171.000
16 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 158.000
17 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 196.000
18 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 233.000
19 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 247.000
20 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 302.000
21 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 333.000
22 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 392.000
23 Hộp đen 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 494.000
24 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 983.000
25 Hộp đen 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 51.000
26 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 62.000
27 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 74.000
28 Hộp đen 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 89.000
29 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 98.000
30 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 117.000
31 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 136.000
32 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 120.000
33 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 148.000
34 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 172.000
35 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 150.000
36 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 179.000
37 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 207.000
38 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 240.000
39 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 299.000
40 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 394.000
41 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 381.000
42 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 448.000
43 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 597.000
STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 42.000
2 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 51.000
3 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 60.000
4 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 59.000
5 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 70.000
6 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 67.000
7 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 74.000
8 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 88.000
9 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 101.000
10 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 94.000
11 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 112.000
12 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 129.000
13 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 136.000
14 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 157.000
15 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 198.000
16 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 183.000
17 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 227.000
18 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 269.000
19 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 287.000
20 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 350.000
21 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 385.000
22 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 456.000
23 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 574.000
24 Hộp mạ kẽm 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 1.140.000
25 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 59.000
26 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 72.000
27 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 85.000
28 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 103.000
29 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 114.000
30 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 136.000
31 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 157.000
32 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 138.000
33 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 171.000
34 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 198.000
35 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 173.000
36 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 207.000
37 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 240.000
38 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 278.000
39 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 346.000
40 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 457.000
41 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 441.000
42 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 520.000
43 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 692.000
STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp đen 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 34.000
2 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 42.000
3 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 50.000
4 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 48.000
5 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 57.000
6 Hộp đen 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 55.000
7 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 61.000
8 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 72.000
9 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 83.000
10 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 77.000
11 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 91.000
12 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 105.000
13 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 111.000
14 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 128.000
15 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 162.000
16 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 150.000
17 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 186.000
18 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 221.000
19 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 235.000
20 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 287.000
21 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 316.000
22 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 373.000
23 Hộp đen 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 469.000
24 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 934.000
25 Hộp đen 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 48.000
26 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 59.000
27 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 70.000
28 Hộp đen 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 84.000
29 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 93.000
30 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 111.000
31 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 129.000
32 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 114.000
33 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 140.000
34 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 163.000
35 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 142.000
36 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 170.000
37 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 196.000
38 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 228.000
39 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 284.000
40 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 374.000
41 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 362.000
42 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 426.000
43 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 567.000
STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 40.000
2 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 49.000
3 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 58.000
4 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 56.000
5 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 66.000
6 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 64.000
7 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 71.000
8 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 84.000
9 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 97.000
10 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 90.000
11 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 107.000
12 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 123.000
13 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 130.000
14 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 150.000
15 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 189.000
16 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 174.000
17 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 216.000
18 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 257.000
19 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 274.000
20 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 335.000
21 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 368.000
22 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 436.000
23 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 549.000
24 Hộp mạ kẽm 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 1.080.000
25 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 56.000
26 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 69.000
27 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 81.000
28 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 98.000
29 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 109.000
30 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 130.000
31 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 150.000
32 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 132.000
33 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 163.000
34 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 189.000
35 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 165.000
36 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 198.000
37 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 229.000
38 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 265.000
39 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 330.000
40 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 436.000
41 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 420.000
42 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 495.000
43 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 660.000
STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp đen 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 32.000
2 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 40.000
3 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 48.000
4 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 46.000
5 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 54.000
6 Hộp đen 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 52.000
7 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 58.000
8 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 69.000
9 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 79.000
10 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 73.000
11 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 87.000
12 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 100.000
13 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 106.000
14 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 122.000
15 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 154.000
16 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 143.000
17 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 177.000
18 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 210.000
19 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 223.000
20 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 273.000
21 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 300.000
22 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 354.000
23 Hộp đen 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 446.000
24 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 888.000
25 Hộp đen 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 46.000
26 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 56.000
27 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 66.000
28 Hộp đen 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 80.000
29 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 88.000
30 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 106.000
31 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 123.000
32 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 108.000
33 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 133.000
34 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 155.000
35 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 135.000
36 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 162.000
37 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 187.000
38 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 217.000
39 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 270.000
40 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 356.000
41 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 344.000
42 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 405.000
43 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 539.000
STT Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg) Giá (đồng/cây)
1 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 0.8 6.00 1.97 38.000
2 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6.00 2.41 47.000
3 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6.00 2.84 55.000
4 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6.00 2.79 54.000
5 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6.00 3.29 63.000
6 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 0.9 6.00 3.21 61.000
7 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6.00 3.54 68.000
8 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6.00 4.20 80.000
9 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6.00 4.83 92.000
10 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6.00 4.48 86.000
11 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6.00 5.33 102.000
12 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.00 6.15 117.000
13 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.00 6.46 124.000
14 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6.00 7.47 143.000
15 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6.00 9.44 180.000
16 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6.00 8.70 166.000
17 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6.00 10.80 206.000
18 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6.00 12.83 245.000
19 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6.00 13.65 261.000
20 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6.00 16.68 319.000
21 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6.00 18.36 351.000
22 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6.00 21.70 415.000
23 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6.00 27.30 522.000
24 Hộp mạ kẽm 100 x 100 x 3.0 6.00 54.49 1.030.000
25 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 0.8 6.00 2.79 53.000
26 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6.00 3.45 66.000
27 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6.00 4.08 77.000
28 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 0.9 6.00 4.90 93.000
29 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6.00 5.43 104.000
30 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.00 6.46 124.000
31 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6.00 7.47 143.000
32 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.00 6.60 126.000
33 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6.00 8.15 155.000
34 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6.00 9.45 180.000
35 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6.00 8.25 157.000
36 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6.00 9.85 189.000
37 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6.00 11.40 218.000
38 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6.00 13.20 252.000
39 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6.00 16.45 314.000
40 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6.00 21.70 415.000
41 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6.00 20.95 400.000
42 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6.00 24.70 471.000
43 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6.00 33.01 628.000
Bảng giá thép hộp các loại cập nhật đầy đủ mới nhất
Bảng giá thép hộp các loại cập nhật đầy đủ mới nhất

Giá thép hộp mạ kẽm, hộp đen có thể thay đổi theo thị trường, số lượng và địa điểm giao hàng. Hãy liên hệ ngay cho chúng tôi để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Tổng quan thị trường và xu hướng biến động từ đầu năm

Từ tháng 1/2026 đến nay, giá thép hộp thực tế đã cho thấy đà phục hồi mạnh mẽ. Theo các chuyên gia kinh tế, mức giá ngành thép trong năm 2026 dự báo tăng trưởng khoảng 7% và sản lượng tiêu thụ tăng 12% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chính đến từ:

  • Nhu cầu tiêu thụ nội địa tăng: Hàng loạt công trình trọng điểm được tái khởi động.
  • Áp lực cạnh tranh giảm: Sức ép từ nguồn cung thép giá rẻ của Trung Quốc đã hạ nhiệt, tạo điều kiện cho các nhà máy thép trong nước điều chỉnh giá bán về mức biên lợi nhuận tốt hơn.

Chính vì sự khởi sắc này, việc cập nhật liên tục báo giá thép hộp theo ngày là thao tác không thể thiếu đối với các đơn vị thu mua vật tư.

Phân loại và cập nhật giá thép hộp theo chủng loại

Thép hộp thường phân loại thép hộp mạ kẽm hoặc thép hộp đen
Thép hộp thường phân loại thép hộp mạ kẽm hoặc thép hộp đen

Hiện nay, sản phẩm này được chia thành hai dòng chủ lực, phục vụ cho các đặc thù công trình khác nhau. Mức giá sẽ dao động tùy thuộc vào quy cách vuông hay chữ nhật, độ dày ly và thương hiệu sản xuất.

  • Giá thép hộp đen: Đây là loại thép giữ nguyên bề mặt nguyên bản, chịu lực cực kỳ tốt và thường được ứng dụng trong các kết cấu được che chắn, sơn phủ hoặc làm khung sườn không tiếp xúc với hóa chất. Hiện tại, giá thép hộp đen đang duy trì ở mức khá hợp lý, dao động trung bình từ 15.500 – 18.000 VNĐ/kg tùy nhà máy.
  • Giá thép hộp mạ kẽm: Nhờ công nghệ phủ lớp kẽm bảo vệ bên ngoài, dòng sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp với thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam. Do chi phí gia công cao hơn, giá thép hộp mạ kẽm trên thị trường luôn nhỉnh hơn dòng thép đen, phổ biến trong khoảng 17.500 – 22.000 VNĐ/kg.

Tìm kiếm nguồn cung cấp thép hộp uy tín? Đã có Giá Thép Hôm Nay!

Với nhiều năm “thực chiến” trong ngành vật liệu sắt thép xây dựng, Giá Thép Hôm Nay tự hào là người bạn đồng hành tin cậy của hàng ngàn nhà thầu. Chúng tôi chuyên cung cấp số lượng lớn thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật với chính sách giá cực kỳ ưu đãi. Là kênh phân phối chiến lược của những “ông lớn” như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, VinaOne… chúng tôi tự tin đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất về chất lượng và tiến độ!

📞 Kết nối ngay với chúng tôi:

  • 📍 Địa chỉ: Lô E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Nam Từ Liêm, Hà Nội
  • ☎️ Hotline: 0906 341 094
  • 📧 Email: [email protected]
  • 🌐 Website: https://giathephomnay.net/
  • Giờ làm việc: 8:00 – 17:00 (Từ Thứ 2 đến Thứ 7)